harlequinade
/,hɑ:likwi'neid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vở tuồng hề: Một vở kịch câm hoặc kịch hài, thường là một phần của vở kịch lớn hơn, trong đó nhân vật chính là Harlequin (một vai hề truyền thống trong kịch Commedia dell'arte của Ý). Vở tuồng này thường có các yếu tố kỳ ảo, hài hước và nhấn mạnh vào sự khéo léo, trò đùa.
- Hành động lố bịch, trò hề: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một chuỗi hành động ngớ ngẩn, lố bịch hoặc một màn trình diễn lố lăng, giống như trong một vở hài kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pantomime concluded with a traditional harlequinade full of slapstick comedy. (Vở kịch câm kết thúc bằng một màn harlequinade truyền thống đầy những trò hài hước vật lý.)
- His apology was nothing more than a public harlequinade. (Lời xin lỗi của anh ta chẳng qua chỉ là một màn trình diễn lố bịch trước công chúng.)
- The festival featured a modern interpretation of an 18th-century harlequinade. (Lễ hội có phần trình diễn một vở harlequinade thế kỷ 18 được diễn giải theo cách hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to descend into harlequinade": trở nên hỗn loạn và lố bịch, giống như một vở hề kịch.
- The serious debate descended into farcical harlequinade. (Cuộc tranh luận nghiêm túc đã biến thành một màn hề kịch lố bịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Harlequin (danh từ): Tên của nhân vật hề chính, mặc trang phục kim cương lòe loẹt, trong kịch Commedia dell'arte; cũng có thể chỉ một người đóng vai hề hoặc có hành vi kỳ quặc.
- Buffoonery (danh từ): Hành vi của một anh hề, trò hề, sự ngu ngốc cố ý để mua vui.
- Slapstick (danh từ): Một thể loại hài kịch nhấn mạnh vào hành động vật lý ngớ ngẩn và bạo lực phi thực tế (như đánh bằng vồ, trượt chân...), thường thấy trong harlequinade.
Từ đồng nghĩa
- Buffoonery: trò hề, hành vi lố bịch.
- Clowning: sự diễn trò hề.
- Farcical performance: màn trình diễn hài kịch lố bịch.
- Pantomime: kịch câm (đặc biệt theo phong cách Anh, thường bao gồm harlequinade).
Thành ngữ liên quan
- A harlequinade of errors: Một chuỗi những sai lầm ngớ ngẩn và lố bịch, tạo nên một tình huống hài hước.
- The project's launch was a harlequinade of errors, with nothing going as planned. (Buổi ra mắt dự án là một màn trình diễn sai lầm lố bịch, chẳng có gì diễn ra như kế hoạch.)
danh từ
- vở tuồng hề (tuồng câm mà nhân vật chính là vai hề)