harlot

/'hɑ:lət/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gái mại dâm, gái điếm: Một từ , mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm, trao đổi tình dục để lấy tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old novel, the character was scorned as a harlot. (Trong cuốn tiểu thuyết , nhân vật bị khinh miệt một gái điếm.)
    • The preacher condemned the harlots in the city. (Nhà thuyết giáo lên án những gái mại dâm trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, mang sắc thái nặng nề: Từ "harlot" ngày nay chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ, kinh thánh hoặc dùng với mục đích miệt thị, xúc phạm nghiêm trọng. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
    • The biblical story warned against the temptations of the harlot. (Câu chuyện trong kinh thánh cảnh báo về những cám dỗ từ gái điếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Harlotry (danh từ): Hành vi mại dâm, nghề mại dâm.
    • He spoke out against the harlotry in the port town. (Ông ta lên tiếng phản đối nạn mại dâmthị trấn cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prostitute: Gái mại dâm (từ trung lập phổ biến hơn).
  • Whore: Đĩ, con điếm (từ lóng rất thô tục xúc phạm).
  • Sex worker: Người làm nghề tình dục (cách gọi trung lập, hiện đại).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ xúc phạm: "Harlot" một từ tính chất xúc phạm rất cao lỗi thời. không phù hợp để sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc văn bản học thuật hiện đại trừ khi phân tích ngôn ngữ lịch sử.
  • Thay thế: Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "prostitute" (danh từ trung lập) hoặc "sex worker" (cách gọi tôn trọng hơn) được ưu tiên sử dụng.
danh từ
  1. đĩ, gái điếm
nội động từ
  1. làm đĩ

Từ có nhắc đến "harlot"