harlotry

/'hɑ:lətri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề mại dâm, nghề làm đĩ: Chỉ hành động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc trao đổi hành vi tình dục để lấy tiền bạc hoặc lợi ích vật chất. Từ này mang sắc thái tiêu cực lên án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel depicts the harsh realities of harlotry in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyếttả thực tế khắc nghiệt của nghề mại dâm vào thế kỷ 19.)
    • He accused her of engaging in harlotry, a claim she vehemently denied. (Anh ta buộc tội ấy tham gia vào nghề làm đĩ, một cáo buộc ấy kịch liệt phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The wages of harlotry": Một cụm từ ẩn dụ, thường dùng để chỉ hậu quả tiêu cực hoặc sự trừng phạt cho hành vi trụy lạc hoặcđạo đức, không nhất thiết chỉ nghề mại dâm theo nghĩa đen.
    • In his sermon, the priest spoke of the spiritual emptiness as the true wages of harlotry. (Trong bài giảng của mình, vị linh mục nói về sự trống rỗng tâm linh như là cái giá thực sự của sự trụy lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Harlot (n): Gái điếm, người hành nghề mại dâm. (Đây từ gốc tạo ra "harlotry").
  • Prostitution (n): Nghề mại dâm. (Từ đồng nghĩa phổ biến trung lập hơn về mặt học thuật).
  • Whoredom (n): Nghề làm đĩ. (Từ đồng nghĩa cổ xưa cũng mang sắc thái tiêu cực mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Prostitution: Nghề mại dâm.
  • Vice: Tệ nạn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm harlotry).
  • The oldest profession: Nghề nghiệp lâu đời nhất (một thành ngữ ám chỉ nghề mại dâm).
Thành ngữ liên quan
  • To live in harlotry: Sống bằng nghề mại dâm hoặc lối sống trụy lạc.
    • The character was cast out of society for living in harlotry. (Nhân vật đó bị xã hội ruồng bỏ sống bằng nghề mại dâm.)
danh từ
  1. nghề làm đĩ

Từ đồng nghĩa