whoredom
/'h :d m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề mại dâm, nghề làm đĩ: Hành động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc trao đổi hành vi tình dục để lấy tiền bạc hoặc lợi ích vật chất.
- Sự truỵ lạc, sự dâm đãng: Trạng thái hoặc hành vi sống một cách buông thả, sa đọa về mặt tình dục, thường mang nghĩa lên án, phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel depicted the grim reality of urban whoredom. (Cuốn tiểu thuyết mô tả thực tế khắc nghiệt của nghề mại dâm đô thị.)
- He condemned the moral decay and whoredom of the ruling class. (Ông ta lên án sự suy đồi đạo đức và lối sống truỵ lạc của tầng lớp thống trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The whoredom of the soul": Một cách nói ẩn dụ, chỉ sự phản bội các giá trị tinh thần hoặc đạo đức cốt lõi vì lợi ích vật chất tầm thường.
- The poet wrote about the spiritual whoredom of modern society. (Nhà thơ viết về sự phản bội tâm hồn của xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Whore (n): Gái mại dâm, đĩ. (Đây là từ gốc, nhưng "whoredom" là danh từ trừu tượng chỉ trạng thái hoặc nghề nghiệp).
- Prostitution (n): Nghề mại dâm. (Từ đồng nghĩa phổ biến và trung lập hơn về mặt học thuật).
- Harlotry (n): Nghề làm đĩ. (Từ đồng nghĩa cổ hơn, ít dùng trong văn nói hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Prostitution: Nghề mại dâm.
- Vice: Tệ nạn, thói hư tật xấu (nghĩa rộng hơn).
- Debauchery: Sự trác táng, truỵ lạc.
- Harlotry: Nghề làm đĩ.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng và sắc thái: "Whoredom" là một từ cổ, trang trọng và mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương, tôn giáo, hoặc ngữ cảnh mang tính lên án, phê phán đạo đức. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính, nơi từ "prostitution" được ưa chuộng hơn vì tính trung lập.
- Tính chất xúc phạm: Từ này có thể mang tính xúc phạm hoặc miệt thị rất cao. Cần thận trọng khi sử dụng.
danh từ
- nghề làm đĩ, nghề m i dâm
- sự truỵ lạc