harmonic law

harmonic law

The astronomer explains the harmonic law using a diagram of the solar system.

Định nghĩa

Danh từ: - Định luật hài hòa: Một định luật vật thiên văn phát biểu rằng tỷ lệ giữa bình phương chu kỳ quay (tính bằng năm) lập phương bán trục lớn quỹ đạo (tính bằng đơn vị thiên văn) một hằng số cho tất cả các hành tinh. Đây định luật thứ ba của Johannes Kepler về chuyển động hành tinh.

dụ sử dụng
  • (Định luật hài hòa phát biểu rằng bình phương chu kỳ quỹ đạo của một hành tinh tỷ lệ thuận với lập phương khoảng cách trung bình của đến Mặt Trời.)
  • (Định luật hài hòa của Kepler đã giúp các nhà thiên văn hiểu được cấu trúc của hệ Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The third law of planetary motion": Tên gọi khác của định luật hài hòa, nhấn mạnh thứ tự trong ba định luật Kepler.
    • The third law of planetary motion, also known as the harmonic law, unified the orbits of all planets. (Định luật thứ ba về chuyển động hành tinh, còn được gọi là định luật hài hòa, đã thống nhất quỹ đạo của tất cả các hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonic (tính từ): thuộc về sự hài hòa, liên quan đến hài âm.
    • The harmonic relationship between orbital periods and distances is a key concept in astronomy. (Mối quan hệ hài hòa giữa chu kỳ quỹ đạo khoảng cách một khái niệm chính trong thiên văn học.)
  • Law (danh từ): định luật.
    • A scientific law describes a fundamental principle of nature. (Một định luật khoa học mô tả một nguyên cơ bản của tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Kepler's third law: định luật thứ ba của Kepler.
  • Law of harmonies: định luật về sự hài hòa (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Orbital period: chu kỳ quỹ đạo (thời gian một hành tinh hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời).
  • Semi-major axis: bán trục lớn (khoảng cách trung bình từ hành tinh đến Mặt Trời).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)

Từ gần giống