harmonical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hài hòa, hòa hợp: Chỉ sự phù hợp, cân đối và tạo nên một tổng thể dễ chịu, không có sự xung đột.
- Điều hòa: Liên quan đến sự cân bằng hoặc các mối quan hệ toán học, vật lý tạo nên sự hài hòa, như trong âm nhạc hoặc dao động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The design features a harmonical blend of colors. (Thiết kế có sự pha trộn màu sắc hài hòa.)
- They achieved a harmonical relationship between the two departments. (Họ đã đạt được một mối quan hệ hòa hợp giữa hai phòng ban.)
- The study focused on the harmonical motion of the pendulum. (Nghiên cứu tập trung vào chuyển động điều hòa của con lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Harmonical analysis": Phân tích điều hòa, một nhánh của toán học liên quan đến biểu diễn các hàm hoặc tín hiệu dưới dạng tổng của các sóng cơ bản.
- Fourier series is a key tool in harmonical analysis. (Chuỗi Fourier là một công cụ then chốt trong phân tích điều hòa.)
"Harmonical progression": Cấp số điều hòa, một dãy số trong toán học.
- The sequence 1, 1/2, 1/3, 1/4... is a simple harmonical progression. (Dãy số 1, 1/2, 1/3, 1/4... là một cấp số điều hòa đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Harmonic (adj): (Cách viết phổ biến hơn) Hài hòa, điều hòa. (Lưu ý: "Harmonical" và "harmonic" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "harmonic" phổ biến hơn trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại).
- harmonic vibrations (dao động điều hòa)
Harmonious (adj): Hài hòa, êm ái (thường dùng cho mối quan hệ, âm thanh, hoặc sự kết hợp trực quan).
- a harmonious melody (một giai điệu hài hòa)
Harmony (n): Sự hài hòa, hòa âm.
- social harmony (sự hòa hợp xã hội)
Từ đồng nghĩa
- Concordant: Phù hợp, đồng lòng.
- Consonant: Hợp âm, phù hợp.
- Balanced: Cân bằng.
Từ trái nghĩa
- Disharmonious: Không hài hòa.
- Discordant: Chói tai, bất hòa.
- Incongruous: Không phù hợp, lệch lạc.
Lưu ý sử dụng
- "Harmonical" là một tính từ tương đối cổ và chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trong toán học và vật lý, từ "harmonic" được ưa dùng hơn (ví dụ: - chuyển động điều hòa, - phân tích điều hòa).
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, để diễn đạt ý "hài hòa", "harmonious" là lựa chọn phổ biến và tự nhiên hơn.
Adjective
- hài hòa, hòa hợp, điều hòa