harmonica

/hɑ:'mɔnikə/
Học thuật
Thân thiện
harmonica

Un enfant joue de l'harmonica sur un banc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kèn harmonica: Một nhạc cụ nhỏ, cầm tay, tạo ra âm thanh bằng cách thổi hoặc hút không khí qua các lỗ nhỏ, mỗi lỗ tương ứng với một nốt nhạc cụ thể. còn được biết đến với tên gọi phổ biến là "kèn acmonica".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il joue un air mélancolique à l'harmonica. (Anh ấy thổi một giai điệu buồn bằng kèn harmonica.)
    • J'ai acheté un harmonica pour mon neveu. (Tôi đã mua một cây kèn harmonica cho cháu trai tôi.)
    • Le son de l'harmonica résonnait dans la rue calme. (Âm thanh của kèn harmonica vang lên trên con phố yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer de l'harmonica": Thổi/Chơi kèn harmonica. Cụm từ tiêu chuẩn để diễn tả hành động chơi nhạc cụ này.
    • Elle apprend à jouer de l'harmonica. ( ấy đang học thổi kèn harmonica.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmoniciste (danh từ): Người chơi kèn harmonica.
    • C'est un harmoniciste de renom. (Ông ấymột nghệ sĩ chơi kèn harmonica nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • "Accordéon à bouche": Tên gọi khác ít phổ biến hơn cho kèn harmonica, dịch sát nghĩa là "đàn accordéon bằng miệng".
harmonica

Un enfant joue de l'harmonica sur un banc.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) kèm acmonica

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "harmonica"