harmonique

Học thuật
Thân thiện
harmonique

Un musicien joue une note harmonique sur sa guitare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (le harmonique):

    • Âm bội: Trong âm nhạc, chỉ một âm thanh tần số là bội số nguyên của một âm cơ bản, tạo nên màu sắc đặc trưng của một nhạc cụ hoặc giọng nói.
  2. Danh từ giống cái (l'harmonique):

    • Sóng hài: Trong vậthọc, chỉ một thành phần của sóng phức tạp tần số là bội số nguyên của tần số cơ bản.
    • Âm cộng hưởng: Trong ngôn ngữ học, chỉ một âm thanh phụ được tạo ra do sự cộng hưởng trong khoang miệng hoặc mũi.
  3. Tính từ (harmonique):

    • Thuộc về âm bội, hài hòa: Mô tả một hiện tượng, đặc tính hoặc mối quan hệ dựa trên sự hài hòa, cân đối hoặc liên quan đến các bội số nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le violon produit des harmoniques riches. (Cây vĩ cầm tạo ra những âm bội phong phú.)
    • Le chanteur a maîtrisé l'émission des harmoniques. (Nam ca sĩ đã làm chủ được việc phát ra âm bội.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'analyse a révélé la présence d'une harmonique de fréquence double. (Phân tích cho thấy sự hiện diện của một sóng hài tần số gấp đôi.)
    • En phonétique, l'harmonique nasale est importante. (Trong ngữ âm học, âm cộng hưởng mũi rất quan trọng.)
  • Tính từ:

    • On observe une relation harmonique entre ces deux fréquences. (Người ta quan sát thấy một mối quan hệ hài hòa giữa hai tần số này.)
    • Le mouvement harmonique simple est un concept fondamental en physique. (Dao động điều hòa đơn giảnmột khái niệm cơ bản trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Série harmonique" (chuỗi điều hòa): Trong toán học, chỉ tổng của nghịch đảo các số nguyên dương.

    • La série harmonique est divergente. (Chuỗi điều hòa là phân kỳ.)
  • "Analyse harmonique" (phân tích điều hòa): Một nhánh của toán học liên quan đến biểu diễn các hàm hoặc tín hiệu dưới dạng tổng của các sóng cơ bản.

    • L'analyse harmonique est utilisée en traitement du signal. (Phân tích điều hòa được sử dụng trong xửtín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonie (danh từ giống cái): sự hài hòa, hòa âm.

    • L'harmonie des couleurs dans ce tableau est remarquable. (Sự hài hòa màu sắc trong bức tranh này thật đáng chú ý.)
  • Harmonieux/Harmonieuse (tính từ): hài hòa, du dương.

    • Une mélodie harmonieuse. (Một giai điệu du dương.)
  • Harmoniser (động từ): làm cho hài hòa, phối hợp.

    • Harmoniser les différentes parties d'un projet. (Phối hợp các phần khác nhau của một dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom masculin (âm bội): Partiel (âm từng phần), Overtone (âm phụ - từ mượn tiếng Anh).
  • Pour l'adjectif (hài hòa): Conforme, Proportionné (cân đối), Symphonique (thuộc giao hưởng - trong ngữ cảnh âm nhạc).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Mouvement harmonique (dao động điều hòa): Chuyển động tuần hoàn đơn giản, như con lắc.

    • L'oscillateur idéal suit un mouvement harmonique. (Bộ dao độngtưởng tuân theo một dao động điều hòa.)
  • Fonction harmonique (hàm điều hòa): Trong toán học, một hàm thỏa mãn phương trình Laplace.

    • Le potentiel électrique en l'absence de charge est une fonction harmonique. (Điện thế trong vùng không điện tíchmột hàm điều hòa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "harmonique" một cách ẩn dụ.

harmonique

Un musicien joue une note harmonique sur sa guitare.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) âm bội
danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sóng hài
  2. (ngôn ngữ học) âm cộng hưởng
tính từ
  1. (âm nhạc) xem danh từ giống đực

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "harmonique"