harmonieusement

Học thuật
Thân thiện
harmonieusement

Les deux violonistes jouent harmonieusement ensemble.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách êm tai, du dương: Diễn tả cách thức tạo ra âm thanh hoặc giai điệu nghe hay, hài hòa dễ chịu.
    • Một cách hài hòa, cân đối: Diễn tả cách thức sắp xếp, kết hợp các yếu tố (màu sắc, đồ vật, ý kiến...) sao cho phù hợp đẹp mắt với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les oiseaux chantent harmonieusement au printemps. (Những chú chim hót du dương vào mùa xuân.)
    • Les couleurs de ce tableau sont disposées harmonieusement. (Màu sắc của bức tranh này được sắp xếp một cách hài hòa.)
    • Ils ont réussi à travailler harmonieusement malgré leurs différences. (Họ đã làm việc hài hòa với nhau bất chấp những khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'intégrer harmonieusement": Hòa nhập một cách hài hòa, không gây xáo trộn.

    • Le nouveau bâtiment s'intègre harmonieusement dans le paysage ancien. (Tòa nhà mới hòa nhập một cách hài hòa vào khung cảnh cổ kính.)
  • "Se marier harmonieusement": Kết hợp một cách hài hòa (về màu sắc, phong cách, hương vị).

    • Le goût sucré et salé se marient harmonieusement dans ce plat. (Vị ngọt mặn kết hợp hài hòa trong món ăn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonieux/Harmonieuse (tính từ): Hài hòa, êm tai, cân đối.

    • Une mélodie harmonieuse. (Một giai điệu du dương.)
    • Un ensemble harmonieux de couleurs. (Một tổng thể màu sắc hài hòa.)
  • Harmonie (danh từ): Sự hài hòa, sự cân đối; hòa âm.

    • Vivre en harmonie avec la nature. (Sống hài hòa với thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélodieusement: Một cách du dương, êm ái (nhấn mạnh về âm thanh).
  • Agréablement: Một cách dễ chịu, thú vị.
  • Proportionnellement: Một cách cân đối, tương xứng (nhấn mạnh về tỷ lệ).
Từ trái nghĩa
  • Désagréablement: Một cách khó chịu.
  • Discordamment: Một cách chói tai, lệch tông (về âm thanh).
  • Désordonnément: Một cách hỗn độn, lộn xộn.
harmonieusement

Les deux violonistes jouent harmonieusement ensemble.

phó từ
  1. êm tai, du dương
    • Chanter harmonieusement
      hát du dương
  2. hài hòa, cân đối
    • Arranger harmonieusement
      sắp xếp hài hòa

Từ có nhắc đến "harmonieusement"