harmonieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách êm tai, du dương: Diễn tả cách thức tạo ra âm thanh hoặc giai điệu nghe hay, hài hòa và dễ chịu.
- Một cách hài hòa, cân đối: Diễn tả cách thức sắp xếp, kết hợp các yếu tố (màu sắc, đồ vật, ý kiến...) sao cho phù hợp và đẹp mắt với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les oiseaux chantent harmonieusement au printemps. (Những chú chim hót du dương vào mùa xuân.)
- Les couleurs de ce tableau sont disposées harmonieusement. (Màu sắc của bức tranh này được sắp xếp một cách hài hòa.)
- Ils ont réussi à travailler harmonieusement malgré leurs différences. (Họ đã làm việc hài hòa với nhau bất chấp những khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'intégrer harmonieusement": Hòa nhập một cách hài hòa, không gây xáo trộn.
- Le nouveau bâtiment s'intègre harmonieusement dans le paysage ancien. (Tòa nhà mới hòa nhập một cách hài hòa vào khung cảnh cổ kính.)
"Se marier harmonieusement": Kết hợp một cách hài hòa (về màu sắc, phong cách, hương vị).
- Le goût sucré et salé se marient harmonieusement dans ce plat. (Vị ngọt và mặn kết hợp hài hòa trong món ăn này.)
Biến thể và từ gần giống
Harmonieux/Harmonieuse (tính từ): Hài hòa, êm tai, cân đối.
- Une mélodie harmonieuse. (Một giai điệu du dương.)
- Un ensemble harmonieux de couleurs. (Một tổng thể màu sắc hài hòa.)
Harmonie (danh từ): Sự hài hòa, sự cân đối; hòa âm.
- Vivre en harmonie avec la nature. (Sống hài hòa với thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Mélodieusement: Một cách du dương, êm ái (nhấn mạnh về âm thanh).
- Agréablement: Một cách dễ chịu, thú vị.
- Proportionnellement: Một cách cân đối, tương xứng (nhấn mạnh về tỷ lệ).
Từ trái nghĩa
- Désagréablement: Một cách khó chịu.
- Discordamment: Một cách chói tai, lệch tông (về âm thanh).
- Désordonnément: Một cách hỗn độn, lộn xộn.
phó từ
- êm tai, du dương
- Chanter harmonieusementhát du dương
- hài hòa, cân đối
- Arranger harmonieusementsắp xếp hài hòa