harmoniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Điều hòa, làm cho hài hòa: Hành động làm cho các yếu tố khác nhau trở nên phù hợp, cân đối và không xung đột với nhau.
- (Âm nhạc) Phối hòa âm: Hành động sắp xếp, kết hợp các nốt nhạc hoặc giai điệu để tạo thành một tổng thể hài hòa về mặt âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à harmoniser les législations nationales. (Chính phủ tìm cách điều hòa các luật lệ quốc gia.)
- Il faut harmoniser les couleurs de la peinture et du tissu. (Cần phải làm cho hài hòa màu sơn và màu vải.)
- Le compositeur a passé des heures à harmoniser cette mélodie. (Nhà soạn nhạc đã dành nhiều giờ để phối hòa âm cho giai điệu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Harmoniser avec": Hài hòa với, phù hợp với.
- Ses projets personnels doivent s'harmoniser avec les objectifs de l'équipe. (Kế hoạch cá nhân của anh ấy phải hài hòa với mục tiêu của nhóm.)
- Dạng phản thân "s'harmoniser": Trở nên hài hòa, tự điều hòa với nhau.
- Les différentes politiques économiques commencent à s'harmoniser. (Các chính sách kinh tế khác nhau bắt đầu trở nên hài hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Harmonie (danh từ giống cái): Sự hài hòa, sự cân đối.
- Vivre en harmonie avec la nature. (Sống hài hòa với thiên nhiên.)
- Harmonieux/Harmonieuse (tính từ): Hài hòa, du dương.
- Un ensemble architectural harmonieux. (Một tổ hợp kiến trúc hài hòa.)
- Harmonisation (danh từ giống cái): Sự điều hòa, sự hài hòa hóa.
- L'harmonisation des réglementations européennes. (Việc hài hòa hóa các quy định của châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Accorder: Điều chỉnh cho phù hợp, hòa âm.
- Concilier: Hòa giải, dung hòa (thường dùng cho ý kiến, lợi ích).
- Coordiner: Phối hợp, sắp xếp cho nhịp nhàng.
Từ trái nghĩa
- Désaccorder: Làm mất hài hòa, làm lệch đi.
- Opposer: Đối lập, chống lại.
- Contraster: Tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.
ngoại động từ
- điều hòa
- Harmoniser des intérêts opposésđiều hòa những quyền lợi đối lập
- (âm nhạc) phối hòa âm