harmonium
/hɑ:'mounjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn đạp hơi: Một nhạc cụ bàn phím, hoạt động bằng cách dùng chân đạp bơm hơi qua các ống hoặc lưỡi gà kim loại để tạo ra âm thanh, tương tự như đàn organ cỡ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le son doux du harmonium emplissait la chapelle. (Âm thanh dịu dàng của đàn đạp hơi tràn ngập nhà nguyện.)
- Il a appris à jouer du harmonium dans son enfance. (Ông ấy đã học chơi đàn đạp hơi từ thời thơ ấu.)
- Ce vieux harmonium a besoin d'être restauré. (Chiếc đàn đạp hơi cũ này cần được phục chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Harmonium de salon": đàn đạp hơi dùng trong phòng khách, thường có kích thước nhỏ và trang trí tinh xảo.
- Un harmonium de salon ornait le coin de la pièce. (Một chiếc đàn đạp hơi phòng khách trang trí góc phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Harmoniste (danh từ): Người chơi đàn harmonium.
- Harmonium à pied (cụm danh từ): Cách gọi nhấn mạnh vào bộ phận đạp chân của đàn.
Từ đồng nghĩa
- Orgue à anches libres: Đàn organ sử dụng lưỡi gà tự do, một tên gọi kỹ thuật khác cho cùng loại nhạc cụ.
- Orgue portatif: Đàn organ di động (có thể chỉ các loại đàn nhỏ, cầm tay hoặc có kích thước tương tự).
Lưu ý
- Từ này không có phrasal verb hay thành ngữ phổ biến vì là danh từ chỉ một nhạc cụ cụ thể.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) đàn đạp hơi