harmonium

/hɑ:'mounjəm/
Học thuật
Thân thiện
harmonium

A musician plays a hymn on the harmonium in a quiet chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Một loại nhạc cụ bàn phím, hoạt động bằng cách dùng chân đạp bơm hơi qua các lưỡi gà kim loại (dây đàn) để tạo ra âm thanh. hình dáng giống một chiếc đàn organ nhỏ, thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo, tại gia đình hoặc trong âm nhạc cổ điển Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old church still uses a harmonium during services. (Nhà thờ vẫn sử dụng một cây đàn đạp hơi trong các buổi lễ.)
    • She learned to play the harmonium at a very young age. ( ấy học chơi đàn harmonium từ khi còn rất nhỏ.)
    • The sound of the harmonium filled the small room with a warm, reedy tone. (Âm thanh của cây đàn harmonium lấp đầy căn phòng nhỏ với một âm sắc ấm áp hơi the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh âm nhạc cụ thể: Từ "harmonium" thường gắn liền với âm nhạc tôn giáo phương Tây (như trong các nhà thờ) đặc biệt âm nhạc cổ điển Ấn Độ, nơi một nhạc cụ chính.
    • The kirtan was accompanied by the steady drone of the harmonium. (Bài kirtan được đệm bởi âm nền đều đều của cây đàn harmonium.)
Biến thể từ gần giống
  • Reed organ (n): Đàn organ lưỡi gà. Đây tên gọi chung cho các loại đàn sử dụng lưỡi gà bằng kim loại để tạo âm, trong đó harmonium một loại phổ biến.
  • Pump organ (n): Đàn organ đạp. Cách gọi khác nhấn mạnh vào hành động dùng chân bơm hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Reed organ: đàn organ lưỡi gà.
  • Pump organ: đàn organ đạp.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

harmonium

A musician plays a hymn on the harmonium in a quiet chapel.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn đạp hơi

Từ đồng nghĩa