harmonizable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được làm cho hài hòa, cân đối: Chỉ một cái gì đó có thể được điều chỉnh, sắp xếp hoặc thay đổi để trở nên phù hợp, cân bằng và thống nhất với những thứ khác.
- Có thể được hòa hợp, nhất quán hóa: Chỉ khả năng các yếu tố, ý tưởng, hoặc hệ thống khác nhau có thể được kết hợp hoặc điều chỉnh để hoạt động cùng nhau mà không mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two theories are harmonizable with some adjustments. (Hai lý thuyết này có thể được hòa hợp với một vài điều chỉnh.)
- Their different schedules are harmonizable if we plan carefully. (Lịch trình khác nhau của họ có thể được làm cho hài hòa nếu chúng ta lên kế hoạch cẩn thận.)
- The data from the two studies is harmonizable, allowing for a combined analysis. (Dữ liệu từ hai nghiên cứu có thể được nhất quán hóa, cho phép phân tích kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý hoặc quy định: Chỉ các luật lệ hoặc tiêu chuẩn từ các khu vực khác nhau có thể được điều chỉnh để tương thích.
- The trade standards are harmonizable across the member countries. (Các tiêu chuẩn thương mại có thể được hài hòa hóa trên khắp các quốc gia thành viên.)
- Trong âm nhạc hoặc nghệ thuật: Chỉ các yếu tố có thể được kết hợp một cách hài hòa.
- The composer believed the dissonant chords were ultimately harmonizable within the piece. (Nhà soạn nhạc tin rằng các hợp âm chói tai cuối cùng có thể được làm cho hài hòa trong tác phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Harmonize (v): Hài hòa hóa, làm cho phù hợp.
- We need to harmonize our procedures. (Chúng ta cần hài hòa hóa các quy trình của mình.)
- Harmonization (n): Sự hài hòa hóa, sự nhất quán hóa.
- The harmonization of tax laws is a complex process. (Việc hài hòa hóa luật thuế là một quá trình phức tạp.)
- Harmonious (adj): Hài hòa, êm ái.
- They have a harmonious relationship. (Họ có một mối quan hệ hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Reconcilable: Có thể hòa giải, có thể điều hòa.
- Compatible: Tương thích, có thể kết hợp.
- Unifiable: Có thể thống nhất.
Từ trái nghĩa
- Incompatible: Không tương thích.
- Irreconcilable: Không thể hòa giải, không thể điều hòa.
- Dissonant: Chói tai, không hài hòa (nghĩa bóng: mâu thuẫn).
Adjective
- có thể được làm cho hài hòa, cân đối, hòa hợp và nhất quán