reconcilable

/'rekənsailəbl/
tính từ
  1. có thể hoà giải, có thể giảng hoà được
  2. nhất trí, không mâu thuẫn
    • reconcilable statements
      những lời tuyên bố nhất trí với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "reconcilable"

reconcilable
Her way of thinking is reconcilable with mine.