harnessed

Học thuật
Thân thiện
harnessed

The engineer inspected the harnessed electricity from the dam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khai thác, được kiểm soát đưa vào sử dụng (thường cho mục đích hữu ích): "Harnessed" mô tả một thứ đó mạnh mẽ, tự nhiên hoặc tiềm năng (như nước, gió, năng lượng) đã được con người kiểm soát, thuần hóa sử dụng một cách chủ đích.
    • Được trang bị dây đai, yên cương (cho động vật): Trong ngữ cảnh cụ thể, có thể mô tả một con vật (như ngựa) đã được đeo yên cương, dây cương để kéo xe hoặc làm việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The harnessed energy of the river now powers the entire town. (Năng lượng được khai thác từ con sông giờ đây cung cấp điện cho toàn thị trấn.)
    • Scientists are finding new ways to use the harnessed power of the sun. (Các nhà khoa học đang tìm ra những cách mới để sử dụng năng lượng mặt trời được khai thác.)
    • The harnessed horses were ready to pull the carriage. (Những con ngựa được đóng yên cương đã sẵn sàng kéo cỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be harnessed for something": được khai thác/phát huy cho mục đích .
    • Her creativity needs to be harnessed for this innovative project. (Sự sáng tạo của ấy cần được phát huy cho dự án đổi mới này.)
  • "fully harnessed": được khai thác/tận dụng triệt để.
    • The potential of this technology is not yet fully harnessed. (Tiềm năng của công nghệ này vẫn chưa được khai thác triệt để.)
Biến thể từ liên quan
  • Harness (động từ): khai thác, kiểm soát sử dụng; đóng yên cương.
    • We must harness the wind to generate clean energy. (Chúng ta phải khai thác sức gió để tạo ra năng lượng sạch.)
  • Harness (danh từ): dây đai an toàn, hệ thống dây đai; yên cương.
    • Always wear your safety harness when climbing. (Luôn luôn đeo dây đai an toàn khi leo núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilized: được sử dụng, được tận dụng.
  • Tapped: được khai thác (như khai thác mỏ).
  • Controlled: được kiểm soát.
  • Channeled: được chuyển hướng, được dẫn vào kênh (để sử dụng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với dạng tính từ "harnessed". Các cụm động từ thường được hình thành với động từ gốc "harness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "harnessed".)

harnessed

The engineer inspected the harnessed electricity from the dam.

Adjective
  1. được khai thác để sản xuất điện, được kiểm soát đưa vào sử dụng

Từ tương tự