controlled

Học thuật
Thân thiện
controlled

The scientist performed a controlled experiment in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị kiểm soát, được điều khiển: Chỉ một cái đó được quản lý, giám sát hoặc hạn chế một cách chủ ý để đảm bảo hoạt động theo ý muốn hoặc trong giới hạn cho phép.
    • Được kiềm chế, được giữ bình tĩnh: Chỉ cảm xúc hoặc hành vi được giữ trong tầm kiểm soát, không bộc lộ ra ngoài một cách thái quá.
dụ sử dụng
  • (Thí nghiệm phải được tiến hành trong một môi trường được kiểm soát.)
  • ( ấy nói với giọng điệu được kiềm chế, che giấu sự tức giận.)
  • (Ngọn lửa hiện đang trong tình trạng được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "controlled substance": chất bị kiểm soát (thuật ngữ pháp chỉ các loại ma túy hoặc dược phẩm bị hạn chế sử dụng).
    • Possession of a controlled substance is a serious crime. (Sở hữu một chất bị kiểm soát một tội nghiêm trọng.)
  • "controlled demolition": sự phá hủy kiểm soát.
    • The old building was brought down by controlled demolition. (Tòa nhà đã bị phá hủy bằng phương pháp kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Control (động từ): kiểm soát, điều khiển.
    • He learned to control his temper. (Anh ấy đã học cách kiểm soát cơn nóng giận của mình.)
  • Controller (danh từ): người kiểm soát, bộ điều khiển.
    • An air traffic controller guides planes. (Một kiểm soát viên không lưu hướng dẫn máy bay.)
  • Uncontrolled (tính từ, trái nghĩa): không được kiểm soát, bừa bãi.
    • The uncontrolled spread of the virus was alarming. (Sự lây lan không kiểm soát của virus rất đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Restrained: bị kiềm chế, hạn chế.
  • Regulated: được điều chỉnh, quy định.
  • Managed: được quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "controlled". Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "control").

Thành ngữ liên quan
  • Under control: trong tầm kiểm soát, ổn định.
    • Don't worry, the situation is under control. (Đừng lo, tình hình đang trong tầm kiểm soát.)
  • Out of control: ngoài tầm kiểm soát, hỗn loạn.
    • The car skidded and went out of control. (Chiếc xe trượt bánh mất kiểm soát.)
controlled

The scientist performed a controlled experiment in the laboratory.

Adjective
  1. bị kiểm soát, giới hạn, điều khiển
    • controlled emotions
      những cảm xúc bị kiềm chế