harpagon

Học thuật
Thân thiện
harpagon

Un harpagon compte ses pièces d'or dans une pièce sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn: "Harpagon" là một danh từ chỉ một người tính keo kiệt, bủn xỉn đến mức quá đáng, thường được dùng như một biểu tượng cho sự tham lam giữ khư khư của cải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ne sois pas un harpagon, partage un peu ! (Đừng làm kẻ keo kiệt, chia sẻ một chút đi!)
    • Son oncle est un vrai harpagon ; il ne dépense jamais un sou. (Ông chú của anh ta đúngmột kẻ bủn xỉn; ông ta chẳng bao giờ tiêu một xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir en harpagon": hành động như một kẻ keo kiệt.
    • Il a agi en vrai harpagon en refusant de participer au cadeau commun. (Hắn ta đã hành động đúng như một kẻ keo kiệt khi từ chối tham gia mua quà chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpagonnesque (adj): mang tính chất keo kiệt như Harpagon.
    • Une avarice harpagonnesque. (Một sự keo kiệt đúng kiểu Harpagon.)
Từ đồng nghĩa
  • Avare (n): kẻ hà tiện, keo kiệt.
  • Grippe-sou (n): kẻ bủn xỉn, keo kiệt (thân mật).
  • Radin (n): kẻ keo kiệt, bủn xỉn (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Généreux (n/adj): người hào phóng, rộng lượng.
  • Dépensier (n/adj): người hay tiêu xài, phóng khoáng.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "Harpagon" bắt nguồn từ tên nhân vật chính trong vở hài kịch "L'Avare" (Kẻ hà tiện) của nhà văn Pháp Molière. Nhân vật Harpagon đã trở thành hình tượng điển hình, biểu tượng cho sự keo kiệt trong văn hóa Pháp. Do đó, từ này thường được viết hoa khi dùng để chỉ chính nhân vật đó, có thể viết thường khi dùng như một danh từ chung để chỉ một người tính cách tương tự.
harpagon

Un harpagon compte ses pièces d'or dans une pièce sombre.

danh từ giống đực
  1. kẻ keo kiệt

Từ có nhắc đến "harpagon"