harpail

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn hươu cái: Một nhóm hoặc một bầy hươu cái, thường được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chasseurs ont repéré un beau harpail dans la forêt. (Những thợ săn đã phát hiện một đàn hươu cái đẹp trong khu rừng.)
    • Le harpail s'est enfui au premier bruit suspect. (Đàn hươu cái đã bỏ chạy khi nghe thấy tiếng động khả nghi đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre un harpail": Theo dõi một đàn hươu cái.

    • Le guide sait comment suivre un harpail sans se faire repérer. (Người hướng dẫn biết cách theo dõi một đàn hươu cái không bị phát hiện.)
  • "La taille d'un harpail": Quy mô của một đàn hươu cái.

    • La taille d'un harpail peut varier considérablement selon la saison. (Quy mô của một đàn hươu cái có thể thay đổi đáng kể tùy theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Harde (n.f): Bầy, đàn (thú). Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ một bầy thú nói chung, không chỉ riêng hươu cái.
    • Une harde de cerfs. (Một bầy hươu đực.)
Từ đồng nghĩa
  • Troupeau (n.m): Bầy, đàn (gia súc hoặc một số động vật có vú lớn). Tuy nhiên, "troupeau" thường dùng cho vật nuôi hơn.
  • Meute (n.f): Bầy (chó săn hoặc sói). Từ này không dùng cho hươu.
Lưu ý sử dụng
  • Harpailmột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực săn bắn hoặc quảnđộng vật hoang . ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ này luôndanh từ giống đực (le harpail, un harpail).
danh từ giống đực
  1. (săn bắn) đàn hươu cái

Từ gần giống

Từ chứa "harpail"