harpail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn hươu cái: Một nhóm hoặc một bầy hươu cái, thường được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chasseurs ont repéré un beau harpail dans la forêt. (Những thợ săn đã phát hiện một đàn hươu cái đẹp trong khu rừng.)
- Le harpail s'est enfui au premier bruit suspect. (Đàn hươu cái đã bỏ chạy khi nghe thấy tiếng động khả nghi đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suivre un harpail": Theo dõi một đàn hươu cái.
- Le guide sait comment suivre un harpail sans se faire repérer. (Người hướng dẫn biết cách theo dõi một đàn hươu cái mà không bị phát hiện.)
"La taille d'un harpail": Quy mô của một đàn hươu cái.
- La taille d'un harpail peut varier considérablement selon la saison. (Quy mô của một đàn hươu cái có thể thay đổi đáng kể tùy theo mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Harde (n.f): Bầy, đàn (thú). Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ một bầy thú nói chung, không chỉ riêng hươu cái.
- Une harde de cerfs. (Một bầy hươu đực.)
Từ đồng nghĩa
- Troupeau (n.m): Bầy, đàn (gia súc hoặc một số động vật có vú lớn). Tuy nhiên, "troupeau" thường dùng cho vật nuôi hơn.
- Meute (n.f): Bầy (chó săn hoặc sói). Từ này không dùng cho hươu.
Lưu ý sử dụng
- Harpail là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực săn bắn hoặc quản lý động vật hoang dã. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Từ này luôn là danh từ giống đực (le harpail, un harpail).
danh từ giống đực
- (săn bắn) đàn hươu cái