harpaille

Học thuật
Thân thiện
harpaille

Une harpaille de paille sèche est posée contre le mur de la grange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đám đông hỗn độn, đám đông ồn ào: "harpaille" dùng để chỉ một nhóm người đông đúc, lộn xộn thường gây ồn ào, không tổ chức.
    • Đám người tầm thường, đám đông thô lỗ: Từ này cũng có thể mang nghĩa miệt thị, chỉ một nhóm người được coi là thô tục, thiếu giáo dục hoặc địa vị thấp trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une harpaille de manifestants a envahi la rue. (Một đám đông hỗn độn những người biểu tình đã tràn ra đường phố.)
    • Il ne fréquente que la harpaille du quartier. (Hắn ta chỉ giao du với đám người tầm thường trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toute la harpaille": toàn bộ đám đông hỗn độn đó.
    • Toute la harpaille s'est rassemblée devant la mairie. (Toàn bộ đám đông hỗn độn ấy đã tụ tập trước tòa thị chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpail (danh từ giống đực): Đâymột biến thể khác của cùng một từ, cùng nghĩa với "harpaille". Theo ngữ cảnh tham khảo, "harpaille" được dùng như "harpail".
    • Il a été insulté par le harpail. (Hắn ta bị đám người thô lỗ kia sỉ nhục.)
Từ đồng nghĩa
  • Foule (danh từ giống cái): đám đông (nghĩa trung tính hơn).
  • Racaille (danh từ giống cái): đám cặn bã, đám người đáng khinh (nghĩa rất miệt thị).
  • Populace (danh từ giống cái): bình dân, thường dân (có thể mang sắc thái coi thường).
Lưu ý
  • Từ "harpaille" sắc thái rất tiêu cực miệt thị. Người học nên thận trọng khi sử dụng có thể gây xúc phạm. Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính chất khinh bỉ, ít dùng trong giao tiếp thông thường lịch sự.
harpaille

Une harpaille de paille sèche est posée contre le mur de la grange.

danh từ giống cái
  1. như harpail

Từ gần giống