harponner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh () bằng lao móc: Hành động dùng một cây lao móc (harpon) để bắt cá voi hoặc các loài lớn khác.
    • (Thân mật) Tóm cổ, bắt giữ: Dùng trong ngôn ngữ thân mật, chỉ hành động bắt giữ ai đó một cách đột ngột chắc chắn, như thể dùng lao móc để tóm lấy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les baleiniers s'apprêtent à harponner le cétacé. (Những người săn cá voi chuẩn bị đánh con cá voi bằng lao móc.)
    • La police a réussi à harponner le suspect dans la foule. (Cảnh sát đã thành công trong việc tóm cổ nghi phạm trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (ẩn dụ): Có thể dùng để chỉ việc "bắt" hoặc "tóm" được một thứ đó khó nắm bắt, như một cơ hội.
    • Il a enfin harponné l'attention du public. (Cuối cùng anh ấy cũng "tóm" được sự chú ý của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Harpon (danh từ): Cây lao móc, vũ khí dùng để đánh bắt lớn.
  • Harponneur (danh từ): Người đánh cá bằng lao móc, thợ săn cá voi.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la pêche (về đánh cá): (đánh cá bằng lao).
  • Pour l'arrestation (về việc bắt giữ): (bắt, tóm, nắm lấy, tóm cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "harponner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "harponner".

ngoại động từ
  1. đánh () bằng lao móc
  2. (thân mật) tóm cổ
    • Harponner un voleur
      tóm cổ tên kẻ trộm

Từ gần giống