harponneur

Học thuật
Thân thiện
harponneur

Le harponneur lance son harpon depuis un petit bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phóng lao móc (harpon): Một người, thường là thủy thủ trên tàu săn cá voi, nhiệm vụ phóng cây lao móc (harpon) để săn bắt các loài động vật biển lớn như cá voi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le harponneur se tenait à l'avant du baleinier, prêt à lancer son arme. (Người phóng lao móc đứngphía trước tàu săn cá voi, sẵn sàng phóng vũ khí của mình.)
    • Dans le roman, le vieux harponneur raconte ses aventures en mer. (Trong cuốn tiểu thuyết, người phóng lao móc già kể lại những cuộc phiêu lưu trên biển của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề nghiệp lịch sử: Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một nghề nghiệp nguy hiểm, nay đã bị hạn chế hoặc cấmnhiều nơi do các quy định về bảo tồn.
    • Le métier de harponneur a pratiquement disparu avec l'interdiction de la chasse commerciale à la baleine. (Nghề phóng lao móc gần như đã biến mất cùng với lệnh cấm săn bắt cá voi thương mại.)
Biến thể từ liên quan
  • Harpon (danh từ giống đực): Cây lao móc, vũ khí dùng để săn cá voi hoặc các loài thủy sinh lớn.
  • Harponner (động từ): Hành động phóng lao móc hoặc đâm trúng con mồi bằng lao móc.
Từ đồng nghĩa
  • Chasseur de baleines: Thợ săn cá voi (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả thủy thủ đoàn hoặc người điều khiển tàu).
harponneur

Le harponneur lance son harpon depuis un petit bateau.

danh từ giống đực
  1. người phóng ao móc

Từ gần giống