harsh-voiced

Học thuật
Thân thiện
harsh-voiced

The teacher's harsh-voiced reprimand made the student flinch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giọng nói khàn khàn, khó nghe: Mô tả một người giọng nói thô ráp, chói tai, khàn đục hoặc không êm tai. Giọng nói này thường gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The harsh-voiced sergeant yelled orders at the new recruits. (Viên trung sĩ giọng khàn khàn hét lệnh cho các tân binh.)
    • She is a kind person, but her harsh-voiced tone sometimes makes her seem angry. ( ấy người tốt, nhưng giọng điệu khó nghe của đôi khi khiến trông có vẻ tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be harsh-voiced": giọng nói khàn khàn.
    • After shouting all day at the concert, he was harsh-voiced and could barely speak. (Sau khi hò hét cả ngàybuổi hòa nhạc, anh ta bị khàn giọng gần như không nói được.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoarse (adj): khàn giọng (thường do bệnh, mệt mỏi hoặc la hét).
    • He had a hoarse voice after having a cold. (Anh ấy bị khàn giọng sau khi bị cảm.)
  • Gruff (adj): giọng cộc cằn, thô lỗ (thường chỉ thái độ hơn chất giọng).
    • The old man had a gruff manner but a warm heart. (Ông lão có vẻ ngoài cộc cằn nhưng lại trái tim ấm áp.)
  • Raspy (adj): giọng khàn khàn, rè rè (giống tiếng cọ xát).
    • The singer is famous for her uniquely raspy voice. (Nữ ca sĩ nổi tiếng với chất giọng khàn đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Grating: chói tai, ken két.
  • Strident: the thé, chói tai.
Từ trái nghĩa
  • Melodious: du dương, êm tai.
  • Soft-spoken: giọng nói nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Sonorous: âm vang, trầm ấm.
harsh-voiced

The teacher's harsh-voiced reprimand made the student flinch.

Adjective
  1. giọng khàn khàn

Từ tương tự