harvester
/'hɑ:vistə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy gặt: Một loại máy móc nông nghiệp dùng để thu hoạch cây trồng, đặc biệt là ngũ cốc, trên cánh đồng.
- Người gặt, người thu hoạch: Người làm công việc thu hoạch mùa màng bằng tay hoặc bằng máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer bought a new combine harvester. (Người nông dân đã mua một chiếc máy gặt đập liên hợp mới.)
- During the harvest season, many harvesters work in the fields. (Trong mùa thu hoạch, nhiều người gặt làm việc trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Combine harvester": Máy gặt đập liên hợp (một loại máy nông nghiệp phức tạp vừa gặt, đập lúa và làm sạch hạt trong một lần hoạt động).
- The combine harvester revolutionized farming. (Máy gặt đập liên hợp đã cách mạng hóa ngành nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Harvest (danh từ/động từ): Vụ thu hoạch; hành động thu hoạch.
- The rice harvest was abundant this year. (Vụ thu hoạch lúa năm nay rất bội thu.)
- We will harvest the wheat next week. (Chúng tôi sẽ thu hoạch lúa mì vào tuần tới.)
Harvesting (danh từ): Hành động hoặc quá trình thu hoạch.
- The harvesting of grapes requires care. (Việc thu hoạch nho đòi hỏi sự cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Reaper: Người gặt; máy gặt (thường dùng trong văn học hoặc cho các loại máy gặt cũ).
- Gleaner: Người đi mót, thu nhặt (sau khi thu hoạch chính).
Thành ngữ liên quan
- "To reap what you sow" (thành ngữ tương đương: "Gieo gió, gặt bão"): Nhận lại hậu quả từ những hành động của chính mình.
- If you don't study, you will fail the exam. You reap what you sow. (Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt kỳ thi. Bạn gieo gì thì gặt nấy.)
danh từ
- người gặt
- (nông nghiệp) máy gặt
- (động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvest-bug)