harvester

/'hɑ:vistə/
danh từ
  1. người gặt
  2. (nông nghiệp) máy gặt
  3. (động vật học) con muỗi mắt (hay về mùa gặt) ((cũng) harvest-bug)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "harvester"

harvester
A large red harvester moves through a golden wheat field.