has-been

/'hæzbi:n/
Học thuật
Thân thiện
has-been

A former pop star is now considered a has-been.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người hết thời, người đã qua thời danh vọng: Chỉ một người, thường người nổi tiếng hoặc tài năng trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn được ưa chuộng, thành công hoặc ảnh hưởng như xưa.
    • Vật hết thời: Có thể mở rộng để chỉ một đồ vật, phong cách, hoặc xu hướng đã lỗi thời không còn giá trị, sự hấp dẫn như trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That singer is just a has-been now; nobody buys his records anymore. (Giờ ca sĩ đó chỉ một kẻ hết thời; chẳng ai mua đĩa của anh ta nữa.)
    • The actor became a has-been after a series of unsuccessful films. (Nam diễn viên trở thành người hết thời sau một loạt phim thất bại.)
    • That old model of phone is a complete has-been compared to new smartphones. (Mẫu điện thoại đó hoàn toàn thứ hết thời so với điện thoại thông minh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a faded has-been": một người hết thời đã hoàn toàn phai mờ.
    • The media often cruelly refers to him as a faded has-been. (Giới truyền thông thường nhắc đến anh ta một cách tàn nhẫn như một kẻ hết thời đã phai mờ.)
  • "treated like a has-been": bị đối xử như một người hết thời.
    • After retiring from politics, she felt she was treated like a has-been at public events. (Sau khi rút khỏi chính trường, cảm thấy mình bị đối xử như một người hết thời tại các sự kiện công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Washed-up (tính từ, thông tục): hết thời, thất bại (thường dùng cho người).
    • Many consider him a washed-up comedian. (Nhiều người coi anh ta một diễn viên hài đã hết thời.)
  • Yesterday's news (cụm danh từ, thông tục): chuyện của ngày hôm qua (chỉ người/vật không còn quan trọng).
    • In the fast-paced tech industry, last year's gadget is yesterday's news. (Trong ngành công nghệ tốc độ cao, thiết bị của năm ngoái chuyện của ngày hôm qua rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nobody (danh từ, thông tục): kẻ vô danh, không còn quan trọng.
  • Fossil (danh từ, ẩn dụ): người/vật cổ lỗ, lạc hậu.
  • Dinosaur (danh từ, ẩn dụ): người/vật lỗi thời, không thích nghi.
Từ trái nghĩa
  • Rising star (cụm danh từ): ngôi sao đang lên.
  • The next big thing (cụm danh từ): hiện tượng, xu hướng mới nổi.
  • Current sensation (cụm danh từ): cảm giác, người nổi tiếng hiện tại.
Thành ngữ liên quan
  • Past one's prime: đã qua thời kỳ đỉnh cao.
    • The athlete is past his prime and is now seen as a has-been. (Vận động viên đó đã qua thời đỉnh cao giờ bị coi kẻ hết thời.)
  • A flash in the pan: thành công ngắn ngủi, thoáng qua.
    • His fame was just a flash in the pan; he quickly became a has-been. (Danh tiếng của anh ta chỉ thành công thoáng qua; anh ta nhanh chóng trở thành kẻ hết thời.)
has-been

A former pop star is now considered a has-been.

danh từ, số nhiều has-beens, (thông tục)
  1. người đã nổi danh tài sắc một thì, người hết thời
  2. vật hết thời (đã mất hết vẻ đẹp, tác dụng xưa)