hasarder

ngoại động từ
  1. (văn học) liều
    • Hasarder sa vie
      liều mạng
  2. thử liều; phát biểu liều;
    • Hasarder une démarche
      thử liểu một cuộc vận đồng
    • Hasarder une opinion
      phát biểu liều một ý kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hasarder"

Từ có nhắc đến "hasarder"