hussarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hành động một cách thô bạo, tàn nhẫn (đặc biệt trong việc chim chuột, cưỡng hiếp): "hussarder" mô tả hành vi sử dụng vũ lực hoặc sự tàn bạo, đặc biệt trong bối cảnh xâm hại tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les soldats ont été accusés d'avoir hussardé dans les villages qu'ils traversaient. (Những người lính bị cáo buộc đã hành động thô bạo trong các ngôi làng mà họ đi qua.)
- Ce récit décrit comment les envahisseurs ont hussardé sans pitié. (Câu chuyện này mô tả những kẻ xâm lược đã hành động tàn nhẫn không chút thương xót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ "hussard" (kỵ binh khinh kỵ), thường được dùng trong văn chương hoặc báo chí để chỉ những hành động tàn bạo, đặc biệt của quân đội, với sắc thái mạnh mẽ và lên án.
Biến thể và từ gần giống
- Hussard (danh từ): lính khinh kỵ.
- Hussarderie (danh từ): hành động thô bạo, tàn nhẫn (cách cư xử như lính khinh kỵ).
Từ đồng nghĩa
- Violenter: dùng vũ lực, cưỡng bức.
- Maltraiter: ngược đãi, đối xử tàn tệ.
- Saccager: cướp phá, tàn phá.
Lưu ý
- "Hussarder" là một từ có tính chất văn chương và trang trọng, chứa đựng sự lên án mạnh mẽ. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
nội động từ
- hành động thô bạo (trong việc chim chuột)