hasher
/'hæʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao băm thịt: Một dụng cụ nhà bếp có lưỡi dao cong hoặc hai tay cầm, được sử dụng để băm nhỏ hoặc cắt thịt thành từng miếng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butcher used a sharp hasher to prepare the ground beef. (Người bán thịt đã dùng một con dao băm thịt sắc để chuẩn bị thịt bò xay.)
- This kitchen tool is not just a knife; it's a specialized hasher for mincing. (Dụng cụ nhà bếp này không chỉ là một con dao; nó là một dao băm thịt chuyên dụng để băm nhuyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Professional hasher": dao băm thịt chuyên nghiệp, thường được dùng trong các lò mổ hoặc cửa hàng thịt.
- The chef invested in a high-quality professional hasher for his restaurant. (Đầu bếp đã đầu tư một dao băm thịt chuyên nghiệp chất lượng cao cho nhà hàng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hash (động từ): băm nhỏ (thức ăn, đặc biệt là thịt).
- You need to hash the potatoes before frying them. (Bạn cần băm nhỏ khoai tây trước khi rán.)
- Mincing knife (danh từ): dao băm, một từ đồng nghĩa mô tả dụng cụ tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Mincing knife: dao băm nhỏ.
- Cleaver: dao chặt (thường to và nặng hơn, dùng để chặt xương).
- Chopper: dao bổ, dao chặt.
Lưu ý
- Từ "hasher" rất ít khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn để chỉ dụng cụ này là "meat cleaver" hoặc đơn giản là "cleaver". "Hasher" có thể được coi là một từ cổ hoặc chuyên ngành.
danh từ
- dao băm thịt