hasp
/hɑ:sp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản lề để móc khóa, yếm khóa: Một loại khóa cổ điển gồm một tấm kim loại có lỗ, được gắn bản lề, úp lên một móc kim loại (staple) để có thể xỏ chốt hoặc ổ khóa qua.
- (Ngành dệt) Buộc sợi, con sợi: Một dụng cụ hoặc phần tử dùng để buộc hoặc giữ sợi trong quá trình dệt.
Động từ:
- Đóng, khóa lại bằng yếm khóa (hasp): Hành động sử dụng một yếm khóa để cố định hoặc khóa một cánh cửa, nắp hòm, v.v.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old chest was secured with a heavy iron hasp. (Chiếc rương cũ được khóa chặt bằng một yếm khóa sắt nặng.)
- He lifted the hasp and opened the wooden gate. (Anh ấy nhấc yếm khóa lên và mở cánh cổng gỗ ra.)
Động từ:
- Remember to hasp the shed door before you leave. (Nhớ khóa cửa nhà kho bằng yếm khóa trước khi anh đi nhé.)
- The trunk was securely hasped. (Chiếc rương đã được khóa chặt bằng yếm khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Staple and hasp": Cụm từ chỉ bộ phận khóa hoàn chỉnh, bao gồm cả phần móc (staple) cố định và phần yếm khóa (hasp) di động.
- The door was fitted with a simple staple and hasp. (Cánh cửa được lắp một bộ khóa móc và yếm đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Latch (n): Then cửa, chốt cửa (một cơ chế khóa đơn giản khác, thường không dùng ổ khóa rời mà dùng chốt).
- Padlock (n): Ổ khóa móc, thường được dùng để xuyên qua lỗ trên yếm khóa (hasp) và móc (staple) để khóa.
Từ đồng nghĩa
- Fastener: Đồ dùng để gài, khóa.
- Clasp: Móc, cái cài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hasp down: Khóa chặt xuống bằng yếm khóa.
- Make sure you hasp down the lid properly. (Hãy chắc chắn rằng anh đã khóa chặt nắp lại bằng yếm khóa.)
Thành ngữ liên quan
danh từ
- bản lề để móc khoá; yếm khoá
- (nghành dệt) buộc sợi, con sợi
ngoại động từ
- đóng tàu bằng khoá móc