hasp

/hɑ:sp/
Học thuật
Thân thiện
hasp

The carpenter secures the shed door with a hasp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản lề để móc khóa, yếm khóa: Một loại khóa cổ điển gồm một tấm kim loại lỗ, được gắn bản lề, úp lên một móc kim loại (staple) để có thể xỏ chốt hoặc ổ khóa qua.
    • (Ngành dệt) Buộc sợi, con sợi: Một dụng cụ hoặc phần tử dùng để buộc hoặc giữ sợi trong quá trình dệt.
  2. Động từ:

    • Đóng, khóa lại bằng yếm khóa (hasp): Hành động sử dụng một yếm khóa để cố định hoặc khóa một cánh cửa, nắp hòm, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old chest was secured with a heavy iron hasp. (Chiếc rương được khóa chặt bằng một yếm khóa sắt nặng.)
    • He lifted the hasp and opened the wooden gate. (Anh ấy nhấc yếm khóa lên mở cánh cổng gỗ ra.)
  • Động từ:

    • Remember to hasp the shed door before you leave. (Nhớ khóa cửa nhà kho bằng yếm khóa trước khi anh đi nhé.)
    • The trunk was securely hasped. (Chiếc rương đã được khóa chặt bằng yếm khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staple and hasp": Cụm từ chỉ bộ phận khóa hoàn chỉnh, bao gồm cả phần móc (staple) cố định phần yếm khóa (hasp) di động.
    • The door was fitted with a simple staple and hasp. (Cánh cửa được lắp một bộ khóa móc yếm đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Latch (n): Then cửa, chốt cửa (một chế khóa đơn giản khác, thường không dùng ổ khóa rời dùng chốt).
  • Padlock (n): Ổ khóa móc, thường được dùng để xuyên qua lỗ trên yếm khóa (hasp) móc (staple) để khóa.
Từ đồng nghĩa
  • Fastener: Đồ dùng để gài, khóa.
  • Clasp: Móc, cái cài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hasp down: Khóa chặt xuống bằng yếm khóa.
    • Make sure you hasp down the lid properly. (Hãy chắc chắn rằng anh đã khóa chặt nắp lại bằng yếm khóa.)
Thành ngữ liên quan
hasp

The carpenter secures the shed door with a hasp.

danh từ
  1. bản lề để móc khoá; yếm khoá
  2. (nghành dệt) buộc sợi, con sợi
ngoại động từ
  1. đóng tàu bằng khoá móc

Từ chứa "hasp"