hatband

/'hætbænd/
Học thuật
Thân thiện
hatband

A gentleman adjusts the hatband on his brown felt fedora.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng : Một dải vật liệu (thường vải, da, hoặc ruy băng) được quấn quanh phần thân , ngay phía trên vành , dùng để trang trí hoặc để định hình.
    • Băng tang đen: Một dải vải màu đen đặc biệt được quấn quanh để biểu thị sự tang tóc, thường thấy trong các nghi lễ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He adjusted the silk hatband on his fedora. (Anh ấy chỉnh lại dải băng lụa trên chiếc fedora của mình.)
    • As a sign of mourning, he wore a black hatband on his hat. (Để bày tỏ sự thương tiếc, anh ấy đeo một băng tang đen trên .)
    • The cowboy hat had a decorative leather hatband with a silver buckle. (Chiếc cao bồi một băng trang trí bằng da với khóa bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một bộ phận cụ thể của chiếc . Trong ngữ cảnh trang phục truyền thống hoặc lịch sử, "hatband" thường gắn liền với các quy tắc về trang phục, chẳng hạn như việc sử dụng băng tang.
Biến thể từ gần giống
  • Band (n): Dải, băng, đai. Một từ chung chung hơn để chỉ một dải vật liệu dài hẹp.
  • Headband (n): Băng đô, băng quấn đầu. Một dải vải hoặc vật liệu đeo quanh đầu, không phải một phần của .
  • Sweatband (n): Dải thấm mồ hôi. Một dải vải bên trong vành hoặc quấn quanh đầu để thấm mồ hôi.
Từ đồng nghĩa
  • Hat ribbon: Dải ruy băng (cách gọi mô tả khi hatband làm bằng ruy băng).
  • Mourning band: Băng tang (chỉ cụ thể loại hatband màu đen dùng trong tang lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hatband

A gentleman adjusts the hatband on his brown felt fedora.

danh từ
  1. băng , băng tang đen

Từ gần giống