headband

/'hedbænd/
Học thuật
Thân thiện
headband

A girl wears a colorful headband while playing in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải băng, băng vải dùng để buộc hoặc quấn quanh đầu: Một phụ kiện hình dải dài, thường làm từ vải, nhựa dẻo hoặc da, được đeo vòng quanh trán hoặc phần trên của đầu. có thể dùng với mục đích thẩm mỹ, thể thao, hoặc thực dụng như giữ tóc gọn gàng hoặc thấm mồ hôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a colorful headband to keep her hair out of her face while running. ( ấy đeo một chiếc băng buộc đầu nhiều màu sắc để giữ tóc không rơi vào mặt khi chạy.)
    • The tennis player always has a sweat-absorbing headband during matches. (Vận động viên quần vợt luôn đeo một chiếc băng đầu thấm mồ hôi trong các trận đấu.)
    • In some cultures, a decorative headband is part of the traditional attire. (Ở một số nền văn hóa, dải buộc đầu trang trí một phần của trang phục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sport a headband": Đeo một chiếc băng buộc đầu một cách phong cách hoặc tự tin.

    • He sported a leather headband that matched his outfit. (Anh ấy đeo một chiếc băng đầu bằng da phù hợp với bộ đồ của mình.)
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn:

    • Trong sản xuất âm thanh, "headband" có thể chỉ phần khung vòng qua đầu của tai nghe (headphones) để giữ chúng cố định.
      • The headphones have a padded headband for extra comfort. (Tai nghe phần khung quàng đầu được đệm mút để tăng thêm sự thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairband (n): Băng cài tóc, thường hẹp hơn, chủ yếu dùng để giữ tóc.
  • Sweatband (n): Băng đeo cổ tay hoặc băng buộc đầu chuyên dụng để thấm mồ hôi, thường dùng trong thể thao.
  • Alice band (n): Kiểu băng cài tóc hình vòng cung cứng, thường được phụ nữ trẻ em gái sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Band (n): Dải băng (nghĩa rộng, có thể dùng cho đầu).
  • Fillet (n): Dải băng trang trí cho tóc (từ trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "headband")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "headband")

headband

A girl wears a colorful headband while playing in the park.

danh từ
  1. dải buộc đầu, băng buộc đầu

Từ gần giống