hatched

Adjective
  1. shaded by means of fine parallel or crossed lines
  2. emerged from an egg

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hatched"

Từ có nhắc đến "hatched"

hatched
The chick hatched from its egg this morning.