thatching

/'θætʃiɳ/
danh từ
  1. sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp
  2. rạ, tranh, để lợp nhà ((như) thatch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thatching
A worker is thatching the roof of a small cottage.