hatefulness

/'heitfulnis/
danh từ
  1. tính đáng căm thù, tính đáng căm hờn, tính đáng căm ghét
  2. sự căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hatefulness
A person's hatefulness can poison even the most peaceful gathering.