obnoxiousness
/əb'nɔkʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất khó chịu, đáng ghét: Chất lượng hoặc đặc điểm của một người, hành vi hoặc tình huống gây ra sự khó chịu, phiền toái hoặc ác cảm mạnh mẽ cho người khác.
- Tính chất ghê tởm: Mức độ nghiêm trọng hơn, chỉ sự đáng kinh tởm hoặc kinh khủng.
- Tính chất độc hại: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự có hại hoặc gây nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheer obnoxiousness of his loud music at midnight forced his neighbors to complain. (Tính chất khó chịu thuần túy của tiếng nhạc ồn ào lúc nửa đêm của anh ta buộc hàng xóm phải phàn nàn.)
- Her constant bragging about her wealth was matched only by her obnoxiousness. (Việc cô ta liên tục khoe khoang về sự giàu có chỉ có thể sánh bằng với tính chất đáng ghét của cô ấy.)
- The obnoxiousness of the chemical fumes required everyone to wear masks. (Tính chất độc hại của khói hóa chất yêu cầu mọi người phải đeo mặt nạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be taken aback by the obnoxiousness of...": bị sốc hoặc bất ngờ bởi sự khó chịu của...
- The audience was taken aback by the obnoxiousness of the comedian's insults. (Khán giả bị sốc bởi sự khó chịu từ những lời lăng mạ của diễn viên hài.)
- "the obnoxiousness lies in...": sự khó chịu nằm ở...
- The obnoxiousness of the policy lies in its unfairness. (Sự đáng ghét của chính sách nằm ở tính bất công của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Obnoxious (tính từ): khó chịu, đáng ghét.
- He has an obnoxious habit of interrupting people. (Anh ta có thói quen khó chịu là ngắt lời người khác.)
- Odiousness (danh từ): sự đáng ghét, ghê tởm (nghĩa mạnh hơn và trang trọng hơn).
- Offensiveness (danh từ): tính chất xúc phạm, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Hatefulness: tính chất đáng ghét, đáng căm thù.
- Repulsiveness: tính chất kinh tởm, làm người ta ghê sợ.
- Loathsomeness: tính chất ghê tởm, đáng ghét.
- Nastiness: sự thô tục, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "obnoxiousness".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obnoxiousness".
danh từ
- tính chất khó chịu, tính chất đáng ghét, ghê tởm
- tính chất độc