hatha yoga

hatha yoga

A woman practices hatha yoga in a peaceful studio.

Định nghĩa

Hatha yoga (danh từ) một nhánh của yoga tập trung vào các bài tập thể chất (tư thế) kết hợp với kỹ thuật thở kiểm soát. Mục đích chính của hatha yoga chuẩn bị cơ thể tâm trí cho thiền định, thông qua các tư thế khó (asana) buộc tâm trí phải rút lui khỏi thế giới bên ngoài. Thuật ngữ này phổ biếnphương Tây thường được dùng để chỉ các lớp yoga chú trọng vào sự cân bằng giữa cơ thể (ha – mặt trời) tâm trí (thamặt trăng).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thực hành hatha yoga": chỉ việc tham gia vào các bài tập cụ thể của nhánh yoga này.

    • ấy đã thực hành hatha yoga suốt 10 năm để duy trì sự dẻo dai tĩnh tâm.
  • "Hatha yoga cổ điển": để phân biệt với các biến thể hiện đại như vinyasa hay ashtanga.

    • Hatha yoga cổ điển thường giữ mỗi tư thế lâu hơn so với các phong cách yoga năng động khác.
Biến thể từ gần giống
  • Hatha (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chính nhánh yoga này.

    • Lớp hatha bắt đầu lúc 7 giờ sáng.
  • Hatha yogi (danh từ): người thực hành hatha yoga.

    • Một hatha yogi thường chú trọng vào sự kiên nhẫn kỷ luật.
Từ đồng nghĩa
  • Yoga thể chất: nhấn mạnh khía cạnh vận động của hatha yoga.
  • Yoga tĩnh: hatha yoga thường nhịp độ chậm giữ tư thế lâu.
Các cụm từ liên quan
  • "Tập hatha yoga": cụm động từ chỉ hành động tham gia vào bài tập.
    • Tôi thích tập hatha yoga vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hatha yoga". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ: - "Hatha yoga nền tảng": ám chỉ vai trò cơ bản của trong các phong cách yoga khác. - Hatha yoga nền tảng cho mọi loại yoga hiện đại.

Từ gần giống