Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • chứng nhức đầu
    • to suffer from headache(s)
      bị nhức đầu
    • to have a bad headache
      nhức đầu lắm
    • a headache pill
      viên thuốc nhức đầu
  • (thông tục) vấn đề hắc búa
Related words
Related search result for "headache"
Comments and discussion on the word "headache"