hotdog
Định nghĩa
Danh từ:
- Xúc xích nóng (thường ăn kèm bánh mì): "hotdog" chỉ một loại xúc xích làm từ thịt bò hoặc lợn băm nhỏ, thường được hun khói, và được phục vụ nóng trong một chiếc bánh mì dài (bun).
- Người thích làm trò nguy hiểm: "hotdog" còn dùng để chỉ một người thực hiện các pha hành động nguy hiểm hoặc mạo hiểm để thu hút sự chú ý, đặc biệt trong thể thao mạo hiểm.
Động từ (thông tục):
- Thể hiện kỹ năng một cách phô trương: Hành động làm một việc gì đó, đặc biệt là trong thể thao, với mục đích phô trương hoặc gây ấn tượng, thường theo cách mạo hiểm hoặc thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I had a hotdog for lunch at the baseball game. (Tôi đã ăn một cái xúc xích nóng cho bữa trưa tại trận bóng chày.)
- He's a real hotdog on the ski slopes, always trying dangerous jumps. (Anh ấy là một người thích làm trò nguy hiểm trên dốc trượt tuyết, luôn thử những cú nhảy mạo hiểm.)
Động từ:
- The player was criticized for hotdogging instead of passing the ball. (Cầu thủ đó bị chỉ trích vì thể hiện kỹ năng phô trương thay vì chuyền bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hotdog it": hành động mạo hiểm hoặc khoe khoang.
- Don't hotdog it on the skateboard, you might get hurt. (Đừng làm trò nguy hiểm trên ván trượt, bạn có thể bị thương đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Hotdogger (danh từ): người thích khoe khoang kỹ năng, đặc biệt trong thể thao.
- The snowboarder is a known hotdogger. (Người trượt ván tuyết đó là một tay khoe khoang nổi tiếng.)
Hotdog stand (danh từ): quầy bán xúc xích nóng.
- We bought hotdogs from a street hotdog stand. (Chúng tôi đã mua xúc xích nóng từ một quầy bán hàng rong.)
Từ đồng nghĩa
- Frankfurter (danh từ, trang trọng hơn): xúc xích kiểu Frankfurt (từ Đức).
- Weenie (danh từ, thân mật): xúc xích nhỏ, đôi khi dùng để chỉ người yếu đuối (không nên nhầm lẫn).
Thành ngữ liên quan
- "Hot dog!" (thán từ): Một câu cảm thán thể hiện sự thích thú, ngạc nhiên hoặc phấn khích.
- Hot dog! We won the game! (Tuyệt vời! Chúng ta đã thắng trận rồi!)