haustorium

/hɔ:s'tɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
haustorium

The parasitic plant's haustorium penetrates the host's stem to absorb nutrients.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều: haustoria):
    • Giác mút: Một cấu trúc chuyên biệt, giống như rễ, ở các loài thực vật ký sinh. xâm nhập vào của cây chủ để hút nước chất dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dodder plant uses its haustorium to extract nutrients from the host. (Cây tơ hồng sử dụng giác mút của để hút chất dinh dưỡng từ cây chủ.)
    • The haustorium penetrates the vascular system of the host plant. (Giác mút xâm nhập vào hệ thống mạch dẫn của cây chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haustorial connection": sự kết nối qua giác mút.
    • The parasite establishes a haustorial connection to survive. (Ký sinh trùng thiết lập một sự kết nối qua giác mút để tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Haustorial (tính từ): thuộc về giác mút.
    • The haustorial tissue is highly specialized. ( giác mút tính chuyên biệt cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sucker (trong ngữ cảnh thực vật học): cơ quan hút (mặc dù "sucker" có thể chỉ các cấu trúc khác, còn "haustorium" thuật ngữ chuyên môn chính xác hơn cho thực vật ký sinh).
Ghi chú về nghĩa
  • Nghĩa chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học, đặc biệt khi nghiên cứu về các mối quan hệ ký sinh giữa các loài thực vật. không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
haustorium

The parasitic plant's haustorium penetrates the host's stem to absorb nutrients.

danh từ, số nhiều haustoria /hɔ:s'tɔ:riəm/
  1. (thực vật học) giác mút