haut-relief

Học thuật
Thân thiện
haut-relief

Un sculpteur travaille sur un haut-relief en pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khắc nổi cao; chạm nổi cao: Một kỹ thuật điêu khắc trong đó các hình khối được tạo ra nổi bật hẳn lên khỏi mặt phẳng nền, thường với độ sâu lớn hơn một nửa chiều sâu thực của vật thể được miêu tả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les sculptures en haut-relief sur la façade de la cathédrale sont impressionnantes. (Các tác phẩm điêu khắc chạm nổi cao trên mặt tiền nhà thờ chính tòa thật ấn tượng.)
    • L'artiste a choisi la technique du haut-relief pour représenter la bataille. (Nghệ sĩ đã chọn kỹ thuật khắc nổi cao để mô tả trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sculpter en haut-relief": điêu khắc theo kỹ thuật chạm nổi cao.
    • Il a passé des années à sculpter en haut-relief cette immense frise historique. (Ông ấy đã dành nhiều năm để điêu khắc theo kỹ thuật chạm nổi cao cho bức phù điêu lịch sử khổng lồ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bas-relief (n.m): chạm nổi thấp, một kỹ thuật điêu khắc với độ nổi thấp hơn nhiều so với haut-relief.
  • Ronde-bosse (n.f): tượng tròn, một hình thức điêu khắc hoàn toàn độc lập, không gắn vào mặt phẳng nền.
Từ đồng nghĩa
  • Sculpture en relief prononcé: tác phẩm điêu khắc độ nổi rõ rệt.
  • Relief saillant: hình nổi nhô cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

haut-relief

Un sculpteur travaille sur un haut-relief en pierre.

danh từ giống đực
  1. khắc nổi cao; chạm nổi cao

Từ trái nghĩa