oboe

/'oubou/
Học thuật
Thân thiện
oboe

A musician plays the oboe in an orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn ôboa: Một nhạc cụ thuộc bộ gỗ, dạng ống dài, hẹp, thường làm bằng gỗ, phát ra âm thanh bằng cách thổi qua một dăm kép (double reed). âm sắc thanh thoát, đôi khi hơi mũi thường đảm nhận giai điệu chính trong dàn nhạc giao hưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has been playing the oboe since she was ten years old. ( ấy đã chơi kèn ôboa từ khi mười tuổi.)
    • The solo for the oboe in that symphony is very beautiful. (Độc tấu cho kèn ôboa trong bản giao hưởng đó rất tuyệt đẹp.)
    • The sound of the oboe gives the melody a melancholic feeling. (Âm thanh của kèn ôboa mang lại cho giai điệu một cảm giác u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oboe d'amore": Một loại kèn ôboa cỡ trung, lớn hơn ôboa thường một chút âm sắc ấm áp, ngọt ngào hơn. Tên của trong tiếng Ý có nghĩa "kèn ôboa của tình yêu".
  • "Cor anglais" (English horn): Một nhạc cụ thuộc họ ôboa, lớn hơn âm vực thấp hơn kèn ôboa tiêu chuẩn, tạo ra âm thanh trầm ấm, mơ màng.
Biến thể từ gần giống
  • Oboist (n): Người chơi kèn ôboa.
    • The principal oboist of the orchestra is world-renowned. (Nghệ sĩ oboist chính của dàn nhạc được cả thế giới biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodwind instrument: Nhạc cụ bộ gỗ (đây nhóm nhạc cụ rộng hơn, bao gồm ôboa).
  • Double-reed instrument: Nhạc cụ dăm kép (mô tả đặc điểm cấu tạo, bao gồm ôboa bassoon).
oboe

A musician plays the oboe in an orchestra.

danh từ
  1. (âm nhạc) kèn ôboa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống