havana

/hə'vænə/
Học thuật
Thân thiện
havana

A family walks along the Malecón in Havana.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên thủ đô của Cuba: "Havana" tên riêng của thủ đô cũng thành phố lớn nhất của Cuba, tọa lạcphía tây đảo quốc này.
    • Loại xì gà cao cấp: "Havana" còn được dùng để chỉ một loại xì gà hảo hạng, nguồn gốc truyền thống từ Cuba.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên thành phố):

    • We spent a week exploring the historic streets of Havana. (Chúng tôi đã dành một tuần để khám phá những con phố lịch sử của Havana.)
    • Havana is famous for its colorful architecture and vintage cars. (Havana nổi tiếng với kiến trúc đầy màu sắc những chiếc xe cổ.)
  • Danh từ (Chỉ xì gà):

    • He offered me a genuine Havana after dinner. (Anh ấy mời tôi một điếu xì gà Havana thật sau bữa tối.)
    • These Havanas are considered among the finest cigars in the world. (Những điếu xì gà Havana này được coi một trong những loại xì gà tốt nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Havana" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng để gợi lên hình ảnh về Cuba, với âm nhạc, lịch sử không khí đặc trưng.
    • The song's rhythm evokes the spirit of Havana. (Nhịp điệu bài hát gợi lên tinh thần của Havana.)
Biến thể từ gần giống
  • Habanero (adj/n): Thuộc về Havana. Cũng có thể chỉ một loại ớt cay nguồn gốc từ Cuba.
  • Havana-brown (adj): Màu nâu Havana, thường dùng để mô tả một sắc nâu ấm, đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • La Habana: Tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha của thành phố Havana.
  • Cuban cigar: Xì gà Cuba (nghĩa tổng quát hơn, không phải tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Havana" như một thành phần)

havana

A family walks along the Malecón in Havana.

danh từ
  1. xì gà havan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống