havanaise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Điệu nhảy Havana: Một điệu nhảy truyền thống có nguồn gốc từ Havana, Cuba, thường có nhịp điệu chậm và uyển chuyển.
- Bài hát theo điệu Havana: Một bản nhạc được soạn theo giai điệu và nhịp điệu đặc trưng của điệu nhảy Havana.
Tính từ giống cái:
- (Thuộc về) Havana: Dạng tính từ giống cái của "havanais", dùng để miêu tả những thứ có nguồn gốc, liên quan hoặc mang đặc điểm của thành phố Havana, Cuba.
- Theo phong cách Havana: Mang phong cách, đặc điểm nghệ thuật hoặc văn hóa đặc trưng của Havana.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle danse la havanaise avec grâce. (Cô ấy nhảy điệu havanaise một cách duyên dáng.)
- L'orchestre a joué une havanaise célèbre. (Dàn nhạc đã chơi một bản havanaise nổi tiếng.)
Tính từ (dạng giống cái):
- Une mélodie havanaise résonnait dans la rue. (Một giai điệu mang phong cách Havana vang lên trên phố.)
- Elle portait une robe havanaise très colorée. (Cô ấy mặc một chiếc váy theo phong cách Havana rất sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc cổ điển, "Havanaise" có thể chỉ một tác phẩm độc lập, như bản "Havanaise" của Camille Saint-Saëns cho violin và dàn nhạc.
- Trong ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả không khí, nhịp sống hoặc nét quyến rũ đặc trưng của Havana.
Biến thể và từ gần giống
- Havanais (tính từ giống đực): (Thuộc về) Havana.
- Un cigare havanais (Một điếu xì gà Havana).
- Habanera (danh từ, tiếng Tây Ban Nha): Cách gọi khác trong tiếng Tây Ban Nha cho điệu nhảy hoặc âm nhạc tương tự, là nguồn gốc của từ "havanaise" trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Danse cubaine (danh từ): Điệu nhảy Cuba (nghĩa rộng hơn).
- À la havanaise (cụm trạng từ): Theo kiểu Havana, theo cách của Havana.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh/tính từ "havanaise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "havanaise")
- xem havanais