havanais

Học thuật
Thân thiện
havanais

Un havanais joue avec un ballon dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) La Habana: Từ này mô tả những liên quan đến thành phố La Habana (Havana), thủ đô của Cuba.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chó Havana, chó bông: Một giống chó nhỏ, bộ lông dài mượt, nguồn gốc từ Cuba.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le quartier havanais est très animé. (Khu phố Havana rất nhộn nhịp.)
    • Ils ont goûté un cigare havanais. (Họ đã nếm thử một điếu Havana.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le havanais est un chien de compagnie très affectueux. (Chó Havana là một giống chó cảnh rất tình cảm.)
    • Elle promène son havanais dans le parc. ( ấy dắt chú chó Havana của mình đi dạo trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un charme havanais": Một sức quyến rũ đặc trưng của Havana.
    • Cette musique a un charme havanais indéniable. (Bản nhạc này có một sức quyến rũ Havana không thể chối cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Habanera (danh từ giống cái): Một điệu nhảy hoặc giai điệu âm nhạc nguồn gốc từ Havana, Cuba.
    • La habanera est une danse cubaine. (Habaneramột điệu nhảy Cuba.)
Từ đồng nghĩa
  • Cubain (tính từ): (Thuộc về) Cuba (nghĩa rộng hơn, chỉ chung cả nước Cuba, không chỉ riêng Havana).
  • Bichon havanais (danh từ): Tên đầy đủ của giống chó này.
havanais

Un havanais joue avec un ballon dans le jardin.

tính từ
  1. (thuộc thành phố) La Ha-ba-na
danh từ giống đực
  1. chó La Ha-ba-na, chó bông

Từ gần giống

Từ chứa "havanais"