havanais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) La Habana: Từ này mô tả những gì có liên quan đến thành phố La Habana (Havana), thủ đô của Cuba.
Danh từ giống đực:
- Chó Havana, chó bông: Một giống chó nhỏ, có bộ lông dài và mượt, có nguồn gốc từ Cuba.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le quartier havanais est très animé. (Khu phố Havana rất nhộn nhịp.)
- Ils ont goûté un cigare havanais. (Họ đã nếm thử một điếu xì gà Havana.)
Danh từ giống đực:
- Le havanais est un chien de compagnie très affectueux. (Chó Havana là một giống chó cảnh rất tình cảm.)
- Elle promène son havanais dans le parc. (Cô ấy dắt chú chó Havana của mình đi dạo trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un charme havanais": Một sức quyến rũ đặc trưng của Havana.
- Cette musique a un charme havanais indéniable. (Bản nhạc này có một sức quyến rũ Havana không thể chối cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Habanera (danh từ giống cái): Một điệu nhảy hoặc giai điệu âm nhạc có nguồn gốc từ Havana, Cuba.
- La habanera est une danse cubaine. (Habanera là một điệu nhảy Cuba.)
Từ đồng nghĩa
- Cubain (tính từ): (Thuộc về) Cuba (nghĩa rộng hơn, chỉ chung cả nước Cuba, không chỉ riêng Havana).
- Bichon havanais (danh từ): Tên đầy đủ của giống chó này.
tính từ
- (thuộc thành phố) La Ha-ba-na
danh từ giống đực
- chó La Ha-ba-na, chó bông