havanais

tính từ
  1. (thuộc thành phố) La Ha-ba-na
danh từ giống đực
  1. chó La Ha-ba-na, chó bông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "havanais"

havanais
Un havanais joue avec un ballon dans le jardin.