havane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc lá La Ha-ba-na; xì gà La Ha-ba-na: Chỉ loại thuốc lá hoặc xì gà cao cấp có xuất xứ từ thủ đô Havana của Cuba.
- Tính từ không đổi:
- (Có) màu hạt dẻ nhạt (như màu thuốc lá La Ha-ba-na): Mô tả một màu nâu nhạt, ấm áp, giống với màu của điếu xì gà Havana.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il fume un havane. (Anh ấy hút một điếu xì gà Havana.)
- Ce havane est réputé pour sa qualité. (Điếu xì gà Havana này nổi tiếng về chất lượng.)
- Tính từ:
- Elle porte une robe havane. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu nâu hạt dẻ nhạt.)
- J'aime bien cette teinte havane pour les murs. (Tôi khá thích sắc màu nâu nhạt này cho tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vrai havane": Một điếu xì gà Havana thứ thiệt, chất lượng cao.
- Pour célébrer, il a sorti un vrai havane. (Để ăn mừng, anh ta đã lấy ra một điếu xì gà Havana thứ thiệt.)
- Khi dùng làm tính từ, "havane" luôn giống nhau cho cả giống đực và giống cái, và không thay đổi ở số nhiều (tính từ không đổi).
- un costume havane (một bộ com-lê màu nâu nhạt)
- des chaussures havane (những đôi giày màu nâu nhạt)
Biến thể và từ gần giống
- Habanos (danh từ): Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ xì gà Cuba, thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế.
- Tabac (danh từ): Thuốc lá (nghĩa chung).
- Brun clair (cụm tính từ): Nâu nhạt (cách mô tả màu sắc tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cigare cubain (xì gà Cuba).
- Tính từ: Beige foncé (beige đậm), brun clair (nâu nhạt), couleur cigare (màu xì gà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "havane".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "havane".
danh từ giống đực
- thuốc lá La Ha-ba-na; xì gà La Ha-ba-na
tính từ không đổi
- (có) màu hạt dẻ nhạt (như màu thuốc lá La Ha-ba-na)