havane

danh từ giống đực
  1. thuốc lá La Ha-ba-na; La Ha-ba-na
tính từ không đổi
  1. () màu hạt dẻ nhạt (như màu thuốc lá La Ha-ba-na)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

havane
Un homme fume un havane sur la terrasse d'un café.