have-on
/'hæv'ɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Sự lừa gạt, sự lừa bịp: "have-on" là một danh từ không đếm được, dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để chỉ một trò lừa bịp, một trò đùa có chủ ý đánh lừa ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't believe him, it's just a have-on. (Đừng tin anh ta, đó chỉ là một trò lừa bịp thôi.)
- I thought the news was real, but it turned out to be a have-on. (Tôi tưởng tin đó là thật, nhưng hóa ra chỉ là một trò lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a have-on": là một trò lừa bịp.
- The whole story about the lottery win was a complete have-on. (Toàn bộ câu chuyện về việc trúng số chỉ là một trò lừa bịp hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Hoax (n): trò lừa bịp, tin đồn giả mạo (từ trang trọng hơn).
- The email about a virus was a hoax. (Email về virus đó là một trò lừa bịp.)
Prank (n): trò đùa tinh nghịch, trò chơi khăm (thường ít ác ý hơn).
- Putting salt in the sugar bowl was just a silly prank. (Bỏ muối vào lọ đường chỉ là một trò chơi khăm ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Deception: sự lừa dối.
- Trick: mưu mẹo, trò lừa.
- Swindle: sự lừa đảo (thường liên quan đến tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "have-on".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "have-on".)
danh từ
- (thông tục) sự lừa gạt, sự lừa bịp