have-on

/'hæv'ɔn/
Học thuật
Thân thiện
have-on

A con artist's have-on left the tourist with an empty wallet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Sự lừa gạt, sự lừa bịp: "have-on" một danh từ không đếm được, dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để chỉ một trò lừa bịp, một trò đùa chủ ý đánh lừa ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't believe him, it's just a have-on. (Đừng tin anh ta, đó chỉ một trò lừa bịp thôi.)
    • I thought the news was real, but it turned out to be a have-on. (Tôi tưởng tin đó thật, nhưng hóa ra chỉ một trò lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a have-on": một trò lừa bịp.
    • The whole story about the lottery win was a complete have-on. (Toàn bộ câu chuyện về việc trúng số chỉ một trò lừa bịp hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoax (n): trò lừa bịp, tin đồn giả mạo (từ trang trọng hơn).

    • The email about a virus was a hoax. (Email về virus đó một trò lừa bịp.)
  • Prank (n): trò đùa tinh nghịch, trò chơi khăm (thường ít ác ý hơn).

    • Putting salt in the sugar bowl was just a silly prank. (Bỏ muối vào lọ đường chỉ một trò chơi khăm ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Deception: sự lừa dối.
  • Trick: mưu mẹo, trò lừa.
  • Swindle: sự lừa đảo (thường liên quan đến tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "have-on".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "have-on".)

have-on

A con artist's have-on left the tourist with an empty wallet.

danh từ
  1. (thông tục) sự lừa gạt, sự lừa bịp

Từ gần giống