hawthorne

hawthorne

Nathaniel Hawthorne wrote many stories set in New England.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hawthorne họ của một nhà văn nổi tiếng người Mỹ, Nathaniel Hawthorne (1804-1864). Ông được biết đến với các tiểu thuyết truyện ngắn tập trung vào các chủ đề đạo đức tâm lý, thường lấy bối cảnhvùng New England thời kỳ đầu. - Lưu ý: Từ này không phải một danh từ chung thông dụng trong tiếng Anh hiện đại; chủ yếu được dùng như một tên riêng hoặc trong văn cảnh văn học.

dụ sử dụng
  • (Nathaniel Hawthorne đã viết "Chữ A màu đỏ", một tiểu thuyết kinh điển về tội lỗi sự chuộc tội.)
  • (Nhiều tác phẩm của Hawthorne khám phá mặt tối của bản chất con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hawthorne thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật như:
    • Hawthorne effect (hiệu ứng Hawthorne): một khái niệm trong tâm lý học quản lý, chỉ sự thay đổi hành vi của người tham gia khi họ biết mình đang bị quan sát.
      • The Hawthorne effect was first observed in a study at the Hawthorne Works factory. (Hiệu ứng Hawthorne lần đầu được quan sát trong một nghiên cứu tại nhà máy Hawthorne Works.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawthorn (danh từ chung): một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ hoa hồng, gai quả mọng đỏ. Đây một từ khác biệt hoàn toàn với "Hawthorne" (tên riêng).
    • The hawthorn tree is known for its white flowers and red berries. (Cây hawthorn được biết đến với hoa trắng quả mọng đỏ.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "Hawthorne" đây một tên riêng. Trong văn cảnh văn học, có thể nhắc đến: - Nathaniel Hawthorne: tên đầy đủ của nhà văn. - Nhà văn Hawthorne: cách gọi thay thế trong văn học.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Hawthorne".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hawthorne".

Từ gần giống

Từ chứa "hawthorne"