hawthorn

/'hɔ:θɔ:n/ Cách viết khác : (whitethorn) /'waitθɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
hawthorn

The hawthorn blooms with white flowers in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây táo gai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, thuộc chi Crataegus, thường ra hoa vào mùa xuân quả nhỏ màu đỏ gọi là quả táo gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hedgerow was full of hawthorn in bloom. (Hàng rào cây đầy những cây táo gai đang nở hoa.)
    • Birds often eat the berries from the hawthorn. (Chim thường ăn quả mọng từ cây táo gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hawthorn berry": quả táo gai, thường được sử dụng trong y học thảo dược.
    • Hawthorn berry extract is sometimes used to support heart health. (Chiết xuất quả táo gai đôi khi được dùng để hỗ trợ sức khỏe tim mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Whitethorn (n): một tên gọi khác của cây táo gai, đặc biệt chỉ một số loài.
  • Haw (n): tên gọi tắt thông thường cho quả của cây táo gai.
    • The haws provide food for wildlife in winter. (Quả táo gai cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Thornapple: Táo gai (tên gọi dựa trên đặc điểm gai quả).
  • May-tree: Cây tháng Năm (tên gọi thường nở hoa vào tháng Năm).
hawthorn

The hawthorn blooms with white flowers in the spring.

danh từ
  1. (thực vật học) cây táo gai

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hawthorn"