hay-rack
/'heiræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máng để cỏ khô (cho súc vật ăn): Một thiết bị hoặc cấu trúc, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được thiết kế để chứa cỏ khô cho gia súc (như ngựa, bò) ăn. Nó giúp giữ cỏ khô sạch sẽ và ngăn không cho bị giẫm đạp.
- Toa chở cỏ khô: Một toa xe hoặc phần của xe tải được thiết kế đặc biệt để vận chuyển cỏ khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer filled the hay-rack in the stable every morning. (Người nông dân đổ đầy cỏ khô vào máng trong chuồng ngựa mỗi sáng.)
- We need a new hay-rack for the cattle because the old one is broken. (Chúng tôi cần một máng cỏ khô mới cho đàn bò vì cái cũ đã hỏng.)
- The hay was transported from the field on a large hay-rack attached to the tractor. (Cỏ khô được vận chuyển từ cánh đồng trên một toa chở cỏ lớn gắn vào máy kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hay-rack" trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống: Từ này thường gắn liền với các trang trại chăn nuôi truyền thống và các phương pháp cho ăn thủ công.
- "hay-rack" như một phần của kiến trúc chuồng trại: Nó có thể là một tính năng cố định trong thiết kế của chuồng ngựa hoặc nhà kho.
Biến thể và từ gần giống
- Hay manger (n): Máng cỏ. Từ này gần nghĩa với "hay-rack" nhưng thường chỉ cấu trúc nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn.
- Hay feeder (n): Máy cho ăn cỏ khô. Một thuật ngữ hiện đại hơn cho các thiết bị tương tự.
- Rack (n): Giá, kệ. Nghĩa gốc, chỉ một cấu trúc để đỡ hoặc chứa đồ vật.
Từ đồng nghĩa
- Hay crib: Máng cỏ (ít phổ biến hơn).
- Forage rack: Giá thức ăn thô (một thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hay-rack".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hay-rack".
danh từ
- toa chở cỏ khô
- máng để cỏ khô (cho súc vật ăn)