hayrick
/'heistæk/ Cách viết khác : (hayrick) /'heirik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đống cỏ khô: Một đống lớn cỏ khô được xếp gọn gàng, thường có hình nón hoặc hình chóp, được phơi khô và cất giữ ngoài trời để làm thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer built a large hayrick in the field after the harvest. (Người nông dân đã xây một đống cỏ khô lớn trên cánh đồng sau vụ thu hoạch.)
- Children sometimes used to play hide-and-seek around the hayrick. (Trẻ con đôi khi từng chơi trốn tìm quanh đống cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a hayrick": Xây dựng, chất thành một đống cỏ khô.
- It took them all afternoon to make a hayrick. (Họ đã mất cả buổi chiều để chất một đống cỏ khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Haystack (n): Đống cỏ khô. (Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn 'hayrick').
- Rick (n): Đống (thường dùng trong từ ghép như 'hayrick' - đống cỏ khô, 'woodrick' - đống củi).
Từ đồng nghĩa
- Haystack: Đống cỏ khô.
- Mow: (Cổ) Đống cỏ khô được cất trong kho.
Thành ngữ liên quan
- Like looking for a needle in a haystack: Như mò kim đáy bể. (Thành ngữ này thường dùng từ 'haystack' hơn là 'hayrick').
- Finding my lost ring in this park is like looking for a needle in a haystack. (Tìm chiếc nhẫn bị mất của tôi trong công viên này như mò kim đáy bể.)