haziness

/'heizinis/
Học thuật
Thân thiện
haziness

The morning sun shines through the haziness over the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng mù sương, sự mù mịt: Trạng thái không khí nhiều hơi nước, bụi hoặc khói làm cho cảnh vật trở nên khó nhìn .
    • Sự lờ mờ, sự mơ hồ: Trạng thái không rõ ràng, thiếu sự minh bạch hoặc khó hiểu.
    • Sự chếnh choáng, cảm giác lơ mơ (do say): Trạng thái tinh thần không tỉnh táo, thường do ảnh hưởng của rượu, thuốc hoặc mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The haziness in the valley made driving dangerous. (Tình trạng mù sương trong thung lũng khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
    • There is a certain haziness about the new policy's details. ( một sự mơ hồ nhất định về các chi tiết của chính sách mới.)
    • He complained about the haziness in his head after taking the medicine. (Anh ấy than phiền về sự chếnh choáng trong đầu sau khi uống thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clear up the haziness": làm sáng tỏ sự mơ hồ.

    • The manager called a meeting to clear up the haziness surrounding the project deadlines. (Quản lý đã triệu tập một cuộc họp để làm sáng tỏ sự mơ hồ xung quanh thời hạn dự án.)
  • "a haze of haziness": một màn sương mù mịt (dùng để nhấn mạnh).

    • The morning was covered in a thick haze of haziness. (Buổi sáng bị bao phủ bởi một màn sương mù dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazy (tính từ): sương mù, mơ hồ, chếnh choáng.

    • The mountains looked hazy in the distance. (Những ngọn núi trông mờ ảophía xa.)
    • I have only a hazy memory of that event. (Tôi chỉ một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
  • Haze (danh từ): màn sương mù, sự mơ hồ.

    • A heat haze shimmered above the road. (Một màn sương nhiệt lung linh phía trên con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fogginess: sự sương mù, sự mờ đục.
  • Vagueness: sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Blurriness: sự nhòe, không nét.
  • Muzziness: sự lờ mờ, cảm giác đầu óc không minh mẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "haziness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "haziness")

haziness

The morning sun shines through the haziness over the lake.

danh từ
  1. tình trạng mù sương; sự mù mịt
  2. sự lờ mờ, sự mơ hồ
  3. sự chếnh choáng say

Từ đồng nghĩa